Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận xuất sắc · Seoul

2.705 du học sinh tại Ewha Womans University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Ewha Womans University có 2.705 du học sinh, chiếm 0.93% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Xếp thứ 19 trong 30 trường được thống kê. Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 1.636 (60.5%), Đài Loan 144 (5.3%), Nhật Bản 110 (4.1%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Trung Quốc1,636sinh viên
  • Đài Loan144sinh viên
  • Nhật Bản110sinh viên
  • Khác79sinh viên
  • Pháp64sinh viên
  • Mông Cổ55sinh viên
  • Đức53sinh viên
  • Hoa Kỳ52sinh viên
  • Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc50sinh viên
  • Thái Lan46sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 학사과정1,158sinh viên · 42.8%
  • 석사과정637sinh viên · 23.5%
  • 대학부설 어학원 연수476sinh viên · 17.6%
  • 교환학생258sinh viên · 9.5%
  • 박사과정174sinh viên · 6.4%
  • 학술연구기관 특정연구자2sinh viên · <0.1%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum range permitted by the Ministry of Justice framework is a Korean-mission application, a domestic Certificate of Visa Eligibility and an e-visa. This does not mean the university operates every route; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum permitted range is a Korean-mission application or a domestic Certificate of Visa Eligibility; D-4-1 is not eligible for the e-visa route. This does not mean the university operates both routes; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 60 (2.2%) · Nữ 2.645 (97.8%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Ewha Womans University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Ewha Womans University có 2.705 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Ewha Womans University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 1.636 (60.5%), Đài Loan 144 (5.3%), Nhật Bản 110 (4.1%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Ewha Womans University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 학사과정 1.158, 석사과정 637, 대학부설 어학원 연수 476, 교환학생 258.

Ewha Womans University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Xếp thứ 19 trong 30 trường được thống kê, chiếm 0.93% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân