Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận · Chungcheong Bắc

40 du học sinh tại Korea National University of Education

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Korea National University of Education có 40 du học sinh, chiếm 0.01% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Ba nhóm đông nhất là Khác 10 (25%), Trung Quốc 6 (15%), Việt Nam 4 (10%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Khác10sinh viên
  • Trung Quốc6sinh viên
  • Việt Nam4sinh viên
  • Lào3sinh viên
  • Cameroon2sinh viên
  • Kenya2sinh viên
  • Campuchia2sinh viên
  • Tanzania2sinh viên
  • Bangladesh1sinh viên
  • Đức1sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 석사과정27sinh viên · 67.5%
  • 박사과정6sinh viên · 15%
  • 대학부설 어학원 연수4sinh viên · 10%
  • 교환학생3sinh viên · 7.5%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận
A Korean-mission application is the default route. Master's (D-2-3) and doctoral (D-2-4) programmes may also be permitted to use an e-visa, but actual operation must be confirmed with the university. Where several routes are permitted, a mission application is the principle.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Không có trong danh sách công bố
For D-4-1, nationals of China, Vietnam, Mongolia and Uzbekistan use the Certificate of Visa Eligibility route through the university; other nationals apply at the competent Korean mission. Applicants from Syria or Kosovo also use the Certificate of Visa Eligibility route.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 21 (52.5%) · Nữ 19 (47.5%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Korea National University of Education có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Korea National University of Education có 40 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Korea National University of Education đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Khác 10 (25%), Trung Quốc 6 (15%), Việt Nam 4 (10%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Korea National University of Education ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 석사과정 27, 박사과정 6, 대학부설 어학원 연수 4, 교환학생 3.

Korea National University of Education đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Thứ hạng toàn quốc chưa được tính.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan