Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận · Gwangju

671 du học sinh tại Kwangju Women's University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Kwangju Women's University có 671 du học sinh, chiếm 0.23% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Ba nhóm đông nhất là Việt Nam 442 (65.9%), Nepal 111 (16.5%), Uzbekistan 52 (7.7%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Việt Nam442sinh viên
  • Nepal111sinh viên
  • Uzbekistan52sinh viên
  • Mông Cổ37sinh viên
  • Trung Quốc17sinh viên
  • Myanmar (Miến Điện)6sinh viên
  • Nhật Bản3sinh viên
  • Sri Lanka2sinh viên
  • Kyrgyzstan1sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 학사과정421sinh viên · 62.7%
  • 대학부설 어학원 연수196sinh viên · 29.2%
  • 석사과정50sinh viên · 7.5%
  • 전문학사과정3sinh viên · 0.4%
  • 박사과정1sinh viên · 0.1%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận
A Korean-mission application is the default route. Master's (D-2-3) and doctoral (D-2-4) programmes may also be permitted to use an e-visa, but actual operation must be confirmed with the university. Where several routes are permitted, a mission application is the principle.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Không có trong danh sách công bố
For D-4-1, nationals of China, Vietnam, Mongolia and Uzbekistan use the Certificate of Visa Eligibility route through the university; other nationals apply at the competent Korean mission. Applicants from Syria or Kosovo also use the Certificate of Visa Eligibility route.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 182 (27.1%) · Nữ 489 (72.9%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Kwangju Women's University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Kwangju Women's University có 671 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Kwangju Women's University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Việt Nam 442 (65.9%), Nepal 111 (16.5%), Uzbekistan 52 (7.7%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Kwangju Women's University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 학사과정 421, 대학부설 어학원 연수 196, 석사과정 50, 전문학사과정 3.

Kwangju Women's University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Thứ hạng toàn quốc chưa được tính.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân