Trang chủ

--:--

K-Study TimesK-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận xuất sắc · Busan Geumjeong-gu

1.415 du học sinh tại Busan University of Foreign Studies

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Busan University of Foreign Studies có 1.415 du học sinh, chiếm 0.49% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Xếp thứ 54 trong 339 trường được thống kê. Ba nhóm đông nhất là Uzbekistan 335 (23.7%), Trung Quốc 297 (21%), Việt Nam 280 (19.8%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Uzbekistan335 sinh viên
  • Trung Quốc297 sinh viên
  • Việt Nam280 sinh viên
  • Nepal90 sinh viên
  • Nhật Bản80 sinh viên
  • Bangladesh70 sinh viên
  • Sri Lanka40 sinh viên
  • Kazakhstan37 sinh viên
  • Nga31 sinh viên
  • Khác19 sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • Cử nhân808 sinh viên · 57.1%
  • Học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc trường237 sinh viên · 16.7%
  • Thạc sĩ227 sinh viên · 16%
  • Sinh viên trao đổi70 sinh viên · 4.9%
  • Tiến sĩ51 sinh viên · 3.6%
  • 외국어연수생22 sinh viên · 1.6%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận xuất sắc
Phạm vi tối đa được khung của Bộ Tư pháp cho phép gồm nộp tại cơ quan đại diện Hàn Quốc, Giấy xác nhận cấp thị thực trong nước và e-visa. Điều này không có nghĩa trường vận hành mọi lộ trình; khi có nhiều lộ trình được phép, nguyên tắc là nộp tại cơ quan đại diện. Hãy xác nhận lộ trình trường thực tế vận hành.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Trường được chứng nhận xuất sắc
Phạm vi tối đa được phép gồm nộp tại cơ quan đại diện Hàn Quốc hoặc Giấy xác nhận cấp thị thực trong nước; D-4-1 không thuộc diện e-visa. Điều này không có nghĩa trường vận hành cả hai lộ trình; khi có nhiều lộ trình được phép, nguyên tắc là nộp tại cơ quan đại diện. Hãy xác nhận lộ trình trường thực tế vận hành.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 645 (45.6%) · Nữ 770 (54.4%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Busan University of Foreign Studies có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Busan University of Foreign Studies có 1.415 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Busan University of Foreign Studies đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Uzbekistan 335 (23.7%), Trung Quốc 297 (21%), Việt Nam 280 (19.8%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Busan University of Foreign Studies ra sao?

Theo tư cách lưu trú: Cử nhân 808, Học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc trường 237, Thạc sĩ 227, Sinh viên trao đổi 70.

Busan University of Foreign Studies đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Xếp thứ 54 trong 339 trường được thống kê, chiếm 0.49% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân