Trang chủ

--:--

K-Study TimesK-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận · Seoul Jongno-gu

691 du học sinh tại Sangmyung University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Sangmyung University có 691 du học sinh, chiếm 0.24% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Xếp thứ 106 trong 339 trường được thống kê. Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 318 (46%), Việt Nam 318 (46%), Nhật Bản 13 (1.9%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Trung Quốc318 sinh viên
  • Việt Nam318 sinh viên
  • Nhật Bản13 sinh viên
  • Mông Cổ8 sinh viên
  • Myanmar (Miến Điện)7 sinh viên
  • Kazakhstan5 sinh viên
  • Đài Loan5 sinh viên
  • Uzbekistan5 sinh viên
  • Nga3 sinh viên
  • Indonesia2 sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • Học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc trường239 sinh viên · 34.6%
  • Cử nhân165 sinh viên · 23.9%
  • Tiến sĩ138 sinh viên · 20%
  • Thạc sĩ120 sinh viên · 17.4%
  • Sinh viên trao đổi25 sinh viên · 3.6%
  • Cao đẳng4 sinh viên · 0.6%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận
Nộp tại cơ quan đại diện Hàn Quốc là lộ trình mặc định. Chương trình thạc sĩ (D-2-3) và tiến sĩ (D-2-4) cũng có thể được phép dùng e-visa, nhưng phải xác nhận với trường xem lộ trình này có thực tế được vận hành hay không. Khi có nhiều lộ trình được phép, nguyên tắc là nộp tại cơ quan đại diện.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Chưa được chứng nhận
Đối với D-4-1, công dân Trung Quốc, Việt Nam, Mông Cổ và Uzbekistan sử dụng lộ trình Giấy xác nhận cấp thị thực thông qua trường; các quốc tịch khác nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện Hàn Quốc có thẩm quyền. Công dân Syria hoặc Kosovo cũng sử dụng lộ trình Giấy xác nhận cấp thị thực.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 343 (49.6%) · Nữ 348 (50.4%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Sangmyung University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Sangmyung University có 691 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Sangmyung University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 318 (46%), Việt Nam 318 (46%), Nhật Bản 13 (1.9%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Sangmyung University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: Học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc trường 239, Cử nhân 165, Tiến sĩ 138, Thạc sĩ 120.

Sangmyung University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Xếp thứ 106 trong 339 trường được thống kê, chiếm 0.24% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân