Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận xuất sắc · Gyeonggi

415 du học sinh tại Sungkyul University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Sungkyul University có 415 du học sinh, chiếm 0.14% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Ba nhóm đông nhất là Việt Nam 177 (42.7%), Myanmar (Miến Điện) 120 (28.9%), Uzbekistan 56 (13.5%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Việt Nam177sinh viên
  • Myanmar (Miến Điện)120sinh viên
  • Uzbekistan56sinh viên
  • Mông Cổ38sinh viên
  • Nepal17sinh viên
  • Bangladesh2sinh viên
  • Trung Quốc2sinh viên
  • Ai Cập2sinh viên
  • Đài Loan1sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 대학부설 어학원 연수259sinh viên · 62.4%
  • 석사과정114sinh viên · 27.5%
  • 학사과정35sinh viên · 8.4%
  • 박사과정7sinh viên · 1.7%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum range permitted by the Ministry of Justice framework is a Korean-mission application, a domestic Certificate of Visa Eligibility and an e-visa. This does not mean the university operates every route; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum permitted range is a Korean-mission application or a domestic Certificate of Visa Eligibility; D-4-1 is not eligible for the e-visa route. This does not mean the university operates both routes; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 201 (48.4%) · Nữ 214 (51.6%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Sungkyul University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Sungkyul University có 415 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Sungkyul University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Việt Nam 177 (42.7%), Myanmar (Miến Điện) 120 (28.9%), Uzbekistan 56 (13.5%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Sungkyul University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 대학부설 어학원 연수 259, 석사과정 114, 학사과정 35, 박사과정 7.

Sungkyul University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Thứ hạng toàn quốc chưa được tính.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân