Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận · Gyeongsang Bắc

2.767 du học sinh tại Yeungnam University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Yeungnam University có 2.767 du học sinh, chiếm 0.95% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Xếp thứ 16 trong 30 trường được thống kê. Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 1.291 (46.7%), Việt Nam 896 (32.4%), Uzbekistan 93 (3.4%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Trung Quốc1,291sinh viên
  • Việt Nam896sinh viên
  • Uzbekistan93sinh viên
  • Mông Cổ86sinh viên
  • Khác71sinh viên
  • Ấn Độ42sinh viên
  • Indonesia30sinh viên
  • Pakistan30sinh viên
  • Bangladesh29sinh viên
  • Pháp19sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 학사과정970sinh viên · 35.1%
  • 대학부설 어학원 연수791sinh viên · 28.6%
  • 박사과정463sinh viên · 16.7%
  • 석사과정445sinh viên · 16.1%
  • 교환학생74sinh viên · 2.7%
  • 학술연구기관 특정연구자14sinh viên · 0.5%
  • 전문학사과정10sinh viên · 0.4%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận
A Korean-mission application is the default route. Master's (D-2-3) and doctoral (D-2-4) programmes may also be permitted to use an e-visa, but actual operation must be confirmed with the university. Where several routes are permitted, a mission application is the principle.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Trường được chứng nhận
The Korean-mission application is the default because it is the single route permitted by the Ministry of Justice framework. It should normally be filed with the mission responsible for the applicant's country of residence or the location of their last school; confirm current university guidance.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 1.360 (49.2%) · Nữ 1.407 (50.8%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Yeungnam University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Yeungnam University có 2.767 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Yeungnam University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 1.291 (46.7%), Việt Nam 896 (32.4%), Uzbekistan 93 (3.4%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Yeungnam University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 학사과정 970, 대학부설 어학원 연수 791, 박사과정 463, 석사과정 445.

Yeungnam University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Xếp thứ 16 trong 30 trường được thống kê, chiếm 0.95% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân