K-Study Timesby GEA
Back to section

Sự khác biệt giữa thị thực D-2 và thị thực D-4 là gì?

Đây là phần câu hỏi thường gặp (FAQ) tổng hợp về sự khác biệt giữa thị thực D-2 (du học) và D-4 (đào tạo thông thường) cần thiết khi du học tại Hàn Quốc, cách chuyển đổi và phạm vi hoạt động.

Key Points

  • D-2 (du học) dành cho sinh viên chương trình cấp bằng tại trường đại học chính quy: Cử nhân 4 năm, Cao đẳng, Thạc sĩ, Tiến sĩ và chương trình nghiên cứu; còn D-4 dành cho học viên khóa tiếng Hàn, cơ sở giáo dục tư thục và trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường đại học.
  • Với thị thực D-2, du học sinh được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần và cần có sự cho phép của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh; D-4 về nguyên tắc không được làm thêm, chỉ được phép trong một số trường hợp nhất định khi đáp ứng đủ điều kiện.
  • Thời gian lưu trú D-2 bằng thời gian chương trình đào tạo và có thể gia hạn tối đa thêm 2 năm; thời gian lưu trú D-4 thông thường tối đa 2 năm.
  • Sau khi học khóa tiếng Hàn theo D-4 và nhận được giấy báo nhập học chương trình cấp bằng, học viên có thể nộp đơn xin chuyển đổi sang thị thực D-2.
Sự khác biệt giữa thị thực D-2 và thị thực D-4 là gì?
Feature coverage image※ This image is an AI-generated illustration provided to aid article comprehension.

Câu hỏi: Sự khác biệt giữa thị thực D-2 và D-4 là gì?

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại thị thực này nằm ở mục đích học tập.

Thị thực du học D-2

  • Đối tượng: Sinh viên đang theo học các chương trình cấp bằng — Cử nhân (4 năm), Cao đẳng, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Chương trình nghiên cứu
  • Thời gian lưu trú: Thời gian của chương trình đào tạo chính quy + có thể gia hạn tối đa 2 năm
  • Làm thêm: Được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần (cần có sự cho phép của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh)
  • Chuyển đổi: Sau khi hoàn thành khóa học ngôn ngữ (D-4) và nhận được giấy phép nhập học, có thể nộp đơn xin chuyển đổi sang thị thực D-2

Thị thực đào tạo chung D-4

  • Đối tượng: Học viên tại các trung tâm tiếng Hàn (khóa học tiếng Hàn), cơ sở giáo dục tư thục, trung tâm tiếng Hàn trực thuộc trường đại học
  • Thời gian lưu trú: Thông thường tối đa 2 năm
  • Làm thêm: Nguyên tắc là không được phép (chỉ được phép trong một số trường hợp nhất định khi đáp ứng các điều kiện cụ thể)
  • Chuyển đổi: Có thể nộp đơn xin chuyển sang thị thực D-2 khi trúng tuyển vào chương trình cấp bằng

So sánh tóm tắt

Phân loạiD-2 (Du học)D-4 (Đào tạo chung)
Mục đíchLấy bằng cấpĐào tạo ngôn ngữ·kỹ năng
Cơ sở đào tạoTrường đại học chính quyTrung tâm ngoại ngữ·cơ sở đào tạo
Có được làm việc hay khôngĐược phép trong phạm vi hạn chếNguyên tắc là không được

Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất về quy định thị thực tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Chính sách Người nước ngoài thuộc Bộ Tư pháp và Cổng thông tin thị thực của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc.

FAQs

Sự khác biệt giữa thị thực D-2 và thị thực D-4 là gì? — What are the key takeaways?

1. D-2 (du học) dành cho sinh viên chương trình cấp bằng tại trường đại học chính quy: Cử nhân 4 năm, Cao đẳng, Thạc sĩ, Tiến sĩ và chương trình nghiên cứu; còn D-4 dành cho học viên khóa tiếng Hàn, cơ sở giáo dục tư thục và trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường đại học. 2. Với thị thực D-2, du học sinh được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần và cần có sự cho phép của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh; D-4 về nguyên tắc không được làm thêm, chỉ được phép trong một số trường hợp nhất định khi đáp ứng đủ điều kiện. 3. Thời gian lưu trú D-2 bằng thời gian chương trình đào tạo và có thể gia hạn tối đa thêm 2 năm; thời gian lưu trú D-4 thông thường tối đa 2 năm. 4. Sau khi học khóa tiếng Hàn theo D-4 và nhận được giấy báo nhập học chương trình cấp bằng, học viên có thể nộp đơn xin chuyển đổi sang thị thực D-2.

What is the analyst note?

Chọn đúng loại thị thực ngay từ đầu là quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, thời gian và quyền làm thêm của du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc. Bài viết làm rõ ranh giới then chốt: D-2 dành cho người học chương trình cấp bằng tại trường đại học chính quy, còn D-4 dành cho học viên khóa tiếng Hàn và các cơ sở đào tạo, với mức cho phép làm thêm và phạm vi hoạt động khác nhau. Đặc biệt hữu ích cho lộ trình phổ biến: học tiếng theo D-4 trước, rồi chuyển sang D-2 khi nhận được giấy báo nhập học chương trình cấp bằng.

What are the sources of this article?

대한민국 법무부, "한국 법무부 출입국·외국인정책본부 비자 안내" (https://www.hikorea.go.kr)

Comments

Please sign in to post a comment.

You will return to this article after sign-in.

Sign in

No comments yet.

Related Articles

  1. Chuyên đề
  2. Chuyên đề
Tags
Sources & Reference