Trang chủ

--:--

K-Study Timesby GEA

Trường được chứng nhận xuất sắc · Seoul

4.345 du học sinh tại Sejong University

Tính đến 31-12-2025 · Hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (data.go.kr)

Tính đến 31-12-2025, Sejong University có 4.345 du học sinh, chiếm 1.5% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc. Xếp thứ 10 trong 30 trường được thống kê. Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 2.417 (55.6%), Việt Nam 580 (13.3%), Uzbekistan 344 (7.9%).

Theo quốc tịch

Du học sinh theo quốc tịch (10 nước nhiều nhất)

  • Trung Quốc2,417sinh viên
  • Việt Nam580sinh viên
  • Uzbekistan344sinh viên
  • Bangladesh122sinh viên
  • Malaysia85sinh viên
  • Mông Cổ72sinh viên
  • Pakistan72sinh viên
  • Nga64sinh viên
  • Kazakhstan62sinh viên
  • Nepal60sinh viên

Theo tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú

  • 석사과정1,404sinh viên · 32.3%
  • 학사과정1,310sinh viên · 30.1%
  • 박사과정785sinh viên · 18.1%
  • 대학부설 어학원 연수676sinh viên · 15.6%
  • 교환학생167sinh viên · 3.8%
  • 전문학사과정3sinh viên · <0.1%

Hạng chứng nhận và cách xin visa

Hệ chính quy (D-2)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum range permitted by the Ministry of Justice framework is a Korean-mission application, a domestic Certificate of Visa Eligibility and an e-visa. This does not mean the university operates every route; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.
Hệ tiếng Hàn (D-4-1)Trường được chứng nhận xuất sắc
The maximum permitted range is a Korean-mission application or a domestic Certificate of Visa Eligibility; D-4-1 is not eligible for the e-visa route. This does not mean the university operates both routes; where several routes are permitted, a mission application is the principle. Confirm the route actually operated by the university.

Thông cáo báo chí Bộ Giáo dục Hàn Quốc 13-02-2026 (Phụ lục 4) · Đánh giá năm 2025 · Hiệu lực 2026-03 đến 2030-02 · Có thể thay đổi theo giám sát hằng năm. Hệ chính quy và hệ tiếng Hàn được chứng nhận riêng nên cùng một trường vẫn có thể ở hạng khác nhau.

Xem toàn bộ danh sách trường được chứng nhận

International student statistics for Korean institutions

Theo giới tính

Nam 1.760 (40.5%) · Nữ 2.585 (59.5%)

Nguồn dữ liệu và định nghĩa

Dữ liệu gốc
Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, hồ sơ du học sinh (data.go.kr namespace 3069982)
Thời điểm thống kê
31-12-2025
Chu kỳ cập nhật
Hai lần một năm (tháng 1 và tháng 7)
Phạm vi
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn (D-4), đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định tại viện nghiên cứu — mọi tư cách sinh viên
Giấy phép
KOGL loại 1 (ghi rõ nguồn) — được trích dẫn và sử dụng lại
Xem nguồn gốc
data.go.kr →

Câu hỏi thường gặp

Sejong University có bao nhiêu du học sinh?

Tính đến 31-12-2025, Sejong University có 4.345 du học sinh. Nguồn: hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Du học sinh của Sejong University đến từ những nước nào?

Ba nhóm đông nhất là Trung Quốc 2.417 (55.6%), Việt Nam 580 (13.3%), Uzbekistan 344 (7.9%).

Tỷ lệ hệ chính quy, hệ tiếng Hàn và trao đổi ở Sejong University ra sao?

Theo tư cách lưu trú: 석사과정 1.404, 학사과정 1.310, 박사과정 785, 대학부설 어학원 연수 676.

Sejong University đứng thứ mấy toàn quốc về số du học sinh?

Xếp thứ 10 trong 30 trường được thống kê, chiếm 1.5% trong tổng số 290.511 du học sinh tại Hàn Quốc.

Số liệu này lấy từ đâu?

Từ hồ sơ du học sinh của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (dữ liệu công khai data.go.kr, namespace 3069982). Cập nhật hai lần mỗi năm vào tháng 1 và tháng 7, bao gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, cao đẳng, sinh viên trao đổi, hệ tiếng Hàn, đào tạo ngoại ngữ và nghiên cứu viên chỉ định.

Trường liên quan

Thống kê theo nước xuất thân